Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liệu pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liəw˧˨ʔ faːp̚˧˦] · Huế [liw˨˩ʔ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [liw˨˩˨ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phương pháp chữa bệnh.
    • Liệu pháp châm cứu.

Câu ví dụ thêm

  • Đấy là khi tôi khám phá ra liệu pháp hương thơm.That's when I discovered aromatherapy.

"liệu pháp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh therapy
🇫🇷 Tiếng Pháp la thérapie
🇩🇪 Tiếng Đức die Therapie
🇷🇺 Tiếng Nga терапия терапи́я
🇮🇹 Tiếng Ý la terapia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "liệu pháp"

Cấu tạo âm tiết

liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "liệu pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.