Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tự nhiên liệu pháp

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Cách trị bệnh không cần thuốc mà chỉ dựa vào khí hậu, thể dục, chế độ ăn uống.

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tự nhiên liệu pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.