cáp
Âm tiết tiếng Việt · có trong 5 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "cap"
"cáp" là một từ
Danh từ. (Cable) . Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "cáp"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ bắt đầu bằng "cáp"
cáp kèoHoạt động xúc tiến tổ chức thi đấu thể thao giữa các đội.Cáp Nhĩ TânMột thành phố lớn ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc.
Từ có "cáp" ở sau
dây cápDây gồm nhiều sợi kim loại xoắn vào nhau, chịu được sức kéo rất lớn.quà cápQuà, vật phẩm để biếu tặng nói chung.
Cùng vần "ap", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.