恰
cápHán Việt · Nôm
khápHán Việt · Nôm
khắpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6070
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cáp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cáp" · âm tiết cáp
- kháp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kháp" · âm tiết kháp
- khắp — Nôm. Chữ cùng âm "khắp" · âm tiết khắp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Như) Joust.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 恰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
just, exactly, precisely; proper
Chữ khác cũng đọc là "cáp"
Chữ khác cũng đọc là "kháp"
Chữ khác cũng đọc là "khắp"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu息tức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 恰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 恰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 恰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).