吸
hấpHán Việt · Nôm
cạpNôm
gặpNôm
khắpNôm
hútNôm
húpNôm
hớpNôm
cộpâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5438
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hấp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hấp" · âm tiết hấp
- cạp — Nôm. Chữ cùng âm "cạp" · âm tiết cạp
- gặp — Nôm. Chữ cùng âm "gặp" · âm tiết gặp
- khắp — Nôm. Chữ cùng âm "khắp" · âm tiết khắp
- hút — Nôm. Chữ cùng âm "hút" · âm tiết hút
- húp — Nôm. Chữ cùng âm "húp" · âm tiết húp
- hớp — Nôm. Chữ cùng âm "hớp" · âm tiết hớp
- cộp — âm Việt. Chữ cùng âm "cộp" · âm tiết cộp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 吸 theo lối Nôm
hútDấu vết, hình bóng của một người.cạpĐai bằng tre bao quanh mép một số đồ đan lát để cho khỏi bung ra.gặpGiáp mặt nhau khi tình cờ tới gần nhau.hấpCó những việc làm, tính cách bất thường.khắpTất cả, tất cả mọi nơi.húp(Thường dùng phụ sau sưng) . Phồng to lên một cách không bình thường, gây cảm giác nặng nề, khó chịu.hớpLượng chất nước có thể đưa vào miệng mỗi lần.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
inhale, suck in; absorb; attract
Chữ khác cũng đọc là "hấp"
Chữ khác cũng đọc là "cạp"
Chữ khác cũng đọc là "gặp"
Chữ khác cũng đọc là "khắp"
Chữ khác cũng đọc là "hút"
Chữ khác cũng đọc là "húp"
Chữ khác cũng đọc là "hớp"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha告cốc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 吸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 吸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 吸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).