Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

喝

hátHán Việt · Nôm
áiHán Việt · Nôm
ớiHán Việt
hạtHán Việt · Nôm
hétNôm
hítNôm
hắtNôm
kệNôm
hếtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+559D
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Uống.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 喝 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

drink; shout, call out

Chữ khác cũng đọc là "hát"

Chữ khác cũng đọc là "ái"

Xem cả 40 chữ đọc là "ái" →

Chữ khác cũng đọc là "ới"

Chữ khác cũng đọc là "hạt"

Xem cả 29 chữ đọc là "hạt" →

Chữ khác cũng đọc là "hét"

Chữ khác cũng đọc là "hít"

Chữ khác cũng đọc là "hắt"

Chữ khác cũng đọc là "kệ"

Chữ khác cũng đọc là "hết"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 喝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 喝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 喝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).