暍
hátHán Việt
yếtHán Việt · Nôm
hạtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+668D
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hát — Hán Việt. Chữ cùng âm "hát" · âm tiết hát
- yết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yết" · âm tiết yết
- hạt — Hán Việt. Chữ cùng âm "hạt" · âm tiết hạt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sự say nắng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 暍 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sunstroke
Chữ khác cũng đọc là "hát"
Chữ khác cũng đọc là "yết"
Chữ khác cũng đọc là "hạt"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 暍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 暍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 暍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).