景
cảnhHán Việt
ảnhHán Việt
kiểngNôm
ngoảnhNôm
kẻngNôm
khảnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+666F
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cảnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "cảnh" · âm tiết cảnh
- ảnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "ảnh" · âm tiết ảnh
- kiểng — Nôm. Chữ cùng âm "kiểng" · âm tiết kiểng
- ngoảnh — Nôm. Chữ cùng âm "ngoảnh" · âm tiết ngoảnh
- kẻng — Nôm. Chữ cùng âm "kẻng" · âm tiết kẻng
- khảnh — Nôm. Chữ cùng âm "khảnh" · âm tiết khảnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 景 theo lối Nôm
kẻngTiếng kim loại treo lên để đánh báo giờ.khảnhNói ăn ít và có ý kén chọn thức ăn.ngoảnhQuay đầu về phía sau.kiểngNhạc khí bằng kim loại mình giẹp, ở giữa có vú, thường treo vào một giá gỗ mà đánh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
scenery, view; conditions
Chữ khác cũng đọc là "cảnh"
Chữ khác cũng đọc là "ảnh"
Chữ khác cũng đọc là "ngoảnh"
Chữ khác cũng đọc là "kẻng"
Chữ khác cũng đọc là "khảnh"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội旱khan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 景
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 景 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 景 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).