易
dịchHán Việt · Nôm
dịHán Việt · Nôm
diệcNôm
dẻNôm
rểNôm
dễNôm
dịuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6613
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dịch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dịch" · âm tiết dịch
- dị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dị" · âm tiết dị
- diệc — Nôm. Chữ cùng âm "diệc" · âm tiết diệc
- dẻ — Nôm. Chữ cùng âm "dẻ" · âm tiết dẻ
- rể — Nôm. Chữ cùng âm "rể" · âm tiết rể
- dễ — Nôm. Chữ cùng âm "dễ" · âm tiết dễ
- dịu — Nôm. Chữ cùng âm "dịu" · âm tiết dịu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Dịch chuyển, di chuyển.
- Sự biến chuyển cấu trúc bên trong của một vật này mà thành một vật khác.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 易 theo lối Nôm
dịchChất lỏng trong cơ thể.dễNhẹ nhàng, đơn giản, không phải vất vả, khó khăn khi làm, khi giải quyết.dịuCó tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.dịKì cục.dẻVải, mụn vải rách, không dùng may vá được, thường dùng vào việc lau chùi.rểNgười đàn ông đã lấy vợ, trong quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ.diệcChim chân cao, cổ và mỏ dài, lông xám hay hung nâu, thường kiếm ăn ở đồng lầy, ruộng nước.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
change; easy
Chữ khác cũng đọc là "dịch"
Chữ khác cũng đọc là "dị"
Chữ khác cũng đọc là "diệc"
Chữ khác cũng đọc là "dẻ"
Chữ khác cũng đọc là "rể"
Chữ khác cũng đọc là "dễ"
Chữ khác cũng đọc là "dịu"
Chữ cùng bộ 日
時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội旱khan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 易
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 易 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 易 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).