日
nhậtHán Việt
nhựtHán Việt
aHán Việt
nhạtNôm
nhặtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65E5
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhật — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhật" · âm tiết nhật
- nhựt — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhựt" · âm tiết nhựt
- a — Hán Việt. Chữ cùng âm "a" · âm tiết a
- nhạt — Nôm. Chữ cùng âm "nhạt" · âm tiết nhạt
- nhặt — Nôm. Chữ cùng âm "nhặt" · âm tiết nhặt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Cấu tạo chữ
Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *s-nəj. Cùng gốc với ཉི་མ (“Mặt Trời, ngày”) trong tiếng Tạng, နေ (“Mặt Trời”) hay နေ့ (“ngày”) trong tiếng Miến Điện, နံၤ (“ngày”) trong tiếng Karen S'gaw, ꑍ (“ngày”) trong tiếng Lô Lô.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 日 theo lối Nôm
nhạt(Thức ăn uống) Có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường.nhặtCó khoảng cách ngắn hơn giữa các phần đồng loại đều và nối tiếp nhau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sun; day; daytime
Chữ khác cũng đọc là "nhật"
Chữ khác cũng đọc là "a"
Chữ khác cũng đọc là "nhạt"
Chữ khác cũng đọc là "nhặt"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội旱khan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 日
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 日 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 日 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).