Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

日

nhậtHán Việt
nhựtHán Việt
aHán Việt
nhạtNôm
nhặtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65E5
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Cấu tạo chữ

Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *s-nəj. Cùng gốc với ཉི་མ (“Mặt Trời, ngày”) trong tiếng Tạng, နေ (“Mặt Trời”) hay နေ့ (“ngày”) trong tiếng Miến Điện, နံၤ (“ngày”) trong tiếng Karen S'gaw, ꑍ (“ngày”) trong tiếng Lô Lô.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 日 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sun; day; daytime

Chữ khác cũng đọc là "nhật"

Chữ khác cũng đọc là "a"

Xem cả 31 chữ đọc là "a" →

Chữ khác cũng đọc là "nhạt"

Chữ khác cũng đọc là "nhặt"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 日

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 日 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 日 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).