nhạt

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thức ăn uống) Có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường.
    • Canh bị nhạt.
    • Cốc nước chanh loãng nhạt quá.
    • Chén rượu nhạt.
  2. (Màu sắc) Không đậm bằng màu bình thường hoặc không đậm bằng như vốn có trước đó.
    • Tường xây màu hồng nhạt.
    • Nắng chiếu vàng nhạt.
    • Áo đã nhạt màu.
  3. (Trò vui, chuyện kể) Ít gây hứng thú, không hấp dẫn.
    • Chuyện nhạt.
    • Pha trò nhạt.
  4. Không được mặn mà trong tình cảm, trong đối xử.
    • Tiếp đãi nhạt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhạt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bland; pale
🇨🇳 Tiếng Trung 浅 jiān · 淡 dàn · 清淡 qīng dàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 薄い うすい
🇰🇷 Tiếng Hàn 연하다 yeonhada · 싱겁다 singgeopda · 엷다 yeolda
🇹🇭 Tiếng Thái จาง jaang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhạt"

Cấu tạo âm tiết

nhạtâm đầu nh · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.