nhạt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thức ăn uống) Có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường.
- Canh bị nhạt.
- Cốc nước chanh loãng nhạt quá.
- Chén rượu nhạt.
- (Màu sắc) Không đậm bằng màu bình thường hoặc không đậm bằng như vốn có trước đó.
- Tường xây màu hồng nhạt.
- Nắng chiếu vàng nhạt.
- Áo đã nhạt màu.
- (Trò vui, chuyện kể) Ít gây hứng thú, không hấp dẫn.
- Chuyện nhạt.
- Pha trò nhạt.
- Không được mặn mà trong tình cảm, trong đối xử.
- Tiếp đãi nhạt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhạt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bland; pale |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 浅 jiān · 淡 dàn · 清淡 qīng dàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 薄い うすい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 연하다 yeonhada · 싱겁다 singgeopda · 엷다 yeolda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จาง jaang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhạt"
nhạt thếchRất nhạt, thiếu hẳn cái vị tối thiểu cần có.tẻ nhạtBuồn tẻ và nhạt nhẽo.nhạt nhẽoNhạt nói chung.nhợt nhạtNói nước da trắng bệch.phai nhạt(tình cảm, ấn tượng) mờ dần đi, không còn đậm đà, không còn rõ nét.lạnh nhạtKhông thân mật, không ân cần.nhàn nhạtHơi nhạt.nhạt phèoNhạt lắm.nhạt nhoàMờ đi, như bị nhoà vào với cái khác, không còn rõ nét.thèm nhạtthèm (nói khái quát)nhạt phấn phai hươngTả nhan sắc phụ nữ đã tàn phai, không còn đẹp như trước nữa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.