Vần "at"
41 âm tiết · 469 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| at | átạt |
| bat | bátbạt |
| cat | cát |
| chat | chát |
| dat | dátdạt |
| gat | gạt |
| giat | giátgiạt |
| hat | hạthát |
| khat | khát |
| lat | látlạt |
| mat | mátmạt |
| nat | nạtnát |
| ngat | ngạtngát |
| nhat | nhạtnhát |
| phat | phạtphát |
| quat | quátquạt |
| rat | rátrạt |
| sat | sạtsát |
| tat | tạttát |
| that | thát |
| trat | trát |
| vat | vátvạt |
| xat | xát |
| đat | đátđạt |
Từ hai tiếng có vần "at"
bài hátgiám sátphát minhhạt nhânphát hiệnphát âmquan sáttrừng phạtphát hànhxuất phátphát điênhình phạtkhảo sáttự sátkhao khátcà vạtnhà hátphân phátphát biểubắt nạtphát ngôncọ xátphát giáchạt dẻchốc látgạt bỏsát hạiphát sinhnhút nhátCát Bàca vátlễ lạtdiễn đạthoạt bátsát hạchkhái quátbò sátCát lũyphát xítphát huyphát đạthạt lựuphó mátsát nhânbao quátphát sángbát quáiCát Lâmlừa gạtướt átngột ngạthèn nhátmất mátquản hạtnhạt nhẽoGia Cátám sáttẻ nhạtbát giáckhát vọng