khát
Âm tiết tiếng Việt · có trong 9 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "khat"
"khát" là một từ
Tính từ, Động từ. Cần uống. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "khát"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "khát"
khát vọngĐiều mong muốn, đòi hỏi rất mạnh mẽ.khát nướcNói đánh xóc đĩa, thò lò. . . đã thua cay mà vẫn cố gỡ.khát sữaNói trẻ con thiếu sữa thèm bú.khát máuNói kẻ thích chém giết.
Từ có "khát" ở sau
khao khátAo ước; Mong có được.thèm khátMuốn có đến mức thiết tha, thôi thúc vì đang cảm thấy rất thiếu (thường nói về nhu cầu tình cảm, tinh thần).giải khátUống cho khỏi khát.nước giải khátNhững loại thức uống cung cấp khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người.
Cùng vần "at", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.