giải khát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ xaːt̚˧˦] · Huế [jaːj˧˨ kʰaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ kʰaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Uống cho khỏi khát.
    • Mùa hè có nhiều thứ nước giải khát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"giải khát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh refreshment; to quench thirst

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "giải khát"

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
khátâm đầu kh · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giải khát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.