khát
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːt̚˧˦] · Huế [kʰaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cần uống.
- Cần uống.
Câu ví dụ
- Tom và Mary nói là họ thấy khát nước.Tom and Mary said they were feeling thirsty.
- Tôi muốn uống một ít nước vì tôi khát.I want to drink some water because I'm thirsty.
- Họ nói rằng họ rất khát.They said that they were really thirsty.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 渴.
Chữ Hán đọc là "khát"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khát" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | thirsty · be thirsty |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 渴 kě |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 渇く かわく |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | ayant soif · avoir soif |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | dorstig · dorst hebben |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "khát"
khao khátAo ước; Mong có được.khát nướcNói đánh xóc đĩa, thò lò. . . đã thua cay mà vẫn cố gỡ.khát vọngĐiều mong muốn, đòi hỏi rất mạnh mẽ.thèm khátMuốn có đến mức thiết tha, thôi thúc vì đang cảm thấy rất thiếu (thường nói về nhu cầu tình cảm, tinh thần).giải khátUống cho khỏi khát.nước giải khátNhững loại thức uống cung cấp khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người.khát máuNói kẻ thích chém giết.khát sữaNói trẻ con thiếu sữa thèm bú.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.