"khác" hay "khát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khác

Tính từ
  1. Không giống, có thể phân biệt được với nhau khi so sánh.
    • Hai chiếc áo khác màu.
  2. Không phải là cái đã biết, đã nói đến, tuy là cùng loại.
    • Cho tôi cái cốc khác.
  3. (Từ láy) Khang khác.

Hay gặp trong: khác nhau, khác biệt, khác thường, kẻ khác, khác xa, khang khác, khác gì

Xem đủ "khác" →

khát

Tính từ
  1. Cần uống.
Động từ
  1. Cần uống.

Hay gặp trong: khao khát, khát nước, khát vọng, khát sữa, khát máu

Xem đủ "khát" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.