khác

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ac

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːk̚˧˦] · Huế [kʰaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không giống, có thể phân biệt được với nhau khi so sánh.
    • Hai chiếc áo khác màu.
    • Hai người chỉ khác nhau ở giọng nói.
    • Quê hương đã đổi khác.
    • Làm khác đi.
  2. Không phải là cái đã biết, đã nói đến, tuy là cùng loại.
    • Cho tôi cái cốc khác.
    • Lúc khác hãy nói chuyện.
  3. (Từ láy) Khang khác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khác"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh another · different · else · other · alternative · other; different
🇨🇳 Tiếng Trung 其他 qí tā · 别人 bié ren · 另外 lìng wài · 人家 rén jiā
🇯🇵 Tiếng Nhật 外 そと · 違う ちがう · ほか · 別 べつ · 他人 たにん · 他 た
🇰🇷 Tiếng Hàn 다른 dareun · 다르다 dareuda · 딴 ttan · 기타 gita · 남 nam · 달리 dalri
🇫🇷 Tiếng Pháp autre
🇩🇪 Tiếng Đức andere · anders
🇷🇺 Tiếng Nga другой друго́й · иной ино́й · прочий про́чий
🇹🇭 Tiếng Thái อื่น ùen
🇮🇹 Tiếng Ý altro · diverso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khác"

Cấu tạo âm tiết

khácâm đầu kh · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.