khác máu tanh lòng

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːk̚˧˦ maw˧˦ tajŋ̟˧˧ lawŋ͡m˨˩] · Huế [kʰaːk̚˦˧˥ maw˨˩˦ tɛɲ˧˧ lawŋ͡m˦˩] ~ [kʰaːk̚˦˧˥ maw˨˩˦ tɛɲ˧˧ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰaːk̚˦˥ ma(ː)w˦˥ tan˧˧ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Không cùng máu mủ ruột thịt cho nên đối xử với nhau tệ bạc, không có tình nghĩa.

Cấu tạo âm tiết

khácâm đầu kh · vần ac · thanh sắc
máuâm đầu m · vần au · thanh sắc
tanhâm đầu t · vần anh · thanh ngang
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khác máu tanh lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.