Vần "au"
53 âm tiết · 333 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -u
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| au | au |
| bau | bảubạubáubàubau |
| cau | caucảucáucàu |
| chau | cháuchau |
| dau | dàu |
| gau | gàu |
| giau | giảugiàugiau |
| hau | hàuháu |
| khau | khaukháu |
| lau | lảulạuláulàulau |
| mau | máumàumau |
| nau | naunáu |
| ngau | ngaungáu |
| nhau | nhảunhạunhàunhau |
| phau | phau |
| quau | quàuquạu |
| rau | ráurau |
| sau | sausáu |
| tau | táutàu |
| thau | thautháu |
| trau | trảutràutrau |
| đau | đauđáu |
Từ hai tiếng có vần "au"
màu sắcđánh nhaugiống nhauthứ sáukhác nhautháng Sáuđau khổcãi nhaugiàu cóphía sauđau buồnsau đóđau đớnsau nàysau đâysáu mươibằng nhauchảy máutrước saumù màugặp nhausặc máubến tàuđằng sautrầu caunăm saunhư nhauđau lòngnổi cáumàu mỡcáu kỉnhlàm giàubay màutàu ngầmmàu dalàu bàungày saungười giàuhôm saubạc màusau cùnglấy nhaumàu mègiàu sangtàu thuyềnsân sauCà Mauđau đáunhỡ tàutàu thủyrau sốngnhư sauhộc máumóc sáuđau ốmrau câucáu gắtmàu dầumáu mủtàu chiến