Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaw˧˧ ʔɗəːn˧˦] · Huế [ʔɗaw˧˧ ʔɗəːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)w˧˧ ʔɗəːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đau mức độ cao (nói khái quát).
- Bệnh gây đau đớn kéo dài.
- Nỗi đau đớn trong lòng.
- Có tác dụng làm cho đau đớn.
- Những thất bại đau đớn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đau đớn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | painful · painful; pain |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 苦痛 くつう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 고통 gotong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | douloureux |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schmerzhaft |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เจ็บปวด jèp-pùat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | doloroso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đau đớn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.