Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đau đáu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaw˧˧ ʔɗaw˧˦] · Huế [ʔɗaw˧˧ ʔɗaw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)w˧˧ ʔɗa(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái không yên lòng do đang có điều phải quan tâm, lo lắng.
    • Lo đau đáu.
    • Tiếng lòng đau đáu niềm nhớ thương.
  2. Chăm chăm, biểu lộ sự quan tâm, mong đợi hay lo lắng không yên.

Cấu tạo âm tiết

đauâm đầu đ · vần au · thanh ngang
đáuâm đầu đ · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đau đáu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.