Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaw˧˧ ʔɗaw˧˦] · Huế [ʔɗaw˧˧ ʔɗaw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)w˧˧ ʔɗa(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái không yên lòng do đang có điều phải quan tâm, lo lắng.
- Lo đau đáu.
- Tiếng lòng đau đáu niềm nhớ thương.
- Chăm chăm, biểu lộ sự quan tâm, mong đợi hay lo lắng không yên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đau đáu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.