Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

như nhau

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ɲɨ˧˧ ɲaw˧˧] · Sài Gòn [ɲɨ˧˧ ɲa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Xem giống nhau.

Câu ví dụ

  • Cả hai dạng đều chính xác như nhau.Both forms are equally correct.
  • Tôi đối xử như nhau với tất cả học sinh của mình.I treat all my students the same.
  • Như nhau cả thôi.It's all the same.

"như nhau" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh equally · alike · the same; alike
🇰🇷 Tiếng Hàn 같다 gatda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang
nhauâm đầu nh · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "như nhau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.