Danh từ
- là người ở trong nhà giàu
Câu ví dụ
- Người giàu nhất cũng không thể mua được mọi thứ.Even the richest man cannot buy everything.
- Cô ấy là một người giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp.She's rich, and even better, she's gorgeous.
- Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.Such a program will help the rich but harm the poor.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "người giàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.