đau buồn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaw˧˧ ʔɓuən˨˩] · Huế [ʔɗaw˧˧ ʔɓuəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)w˧˧ ʔɓuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cảm thấy buồn bực, xót xa.
    • Thấy đứa con hư, người mẹ đau buồn.

Câu ví dụ thêm

  • Sự ra đi của người mẹ đã khiến họ đau buồn rất nhiều.The loss of their mother grieved them very much.
  • Sự ra đi của người mẹ khiến cho họ đau buồn rất nhiều.The loss of their mother grieved them very much.
  • Việc mẹ họ ra đi đã khiến cho họ vô cùng đau buồn.The loss of their mother grieved them very much.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đau buồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh distressing · grief · grieve · grief; sorrowful
🇨🇳 Tiếng Trung 悲哀 bēi āi
🇯🇵 Tiếng Nhật 悲しむ かなしむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 슬퍼하다 seulpeohada
🇩🇪 Tiếng Đức trauern
🇷🇺 Tiếng Nga горе го́ре

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đauâm đầu đ · vần au · thanh ngang
buồnâm đầu b · vần uôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đau buồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.