Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đau lòng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaw˧˧ lawŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗaw˧˧ lawŋ͡m˦˩] ~ [ʔɗaw˧˧ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)w˧˧ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đau đớn, xót xa trong lòng; thương tâm.
    • Đau lòng trước cảnh tàn phá của chiến tranh.
    • Câu chuyện đau lòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đau lòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh heartbreaking · painful
🇨🇳 Tiếng Trung 伤心 shāng xīn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đauâm đầu đ · vần au · thanh ngang
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đau lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.