Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaj˧˧ maw˨˩] · Huế [ʔɓaj˧˧ maw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)j˧˧ ma(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phai mất màu cũ, trỗ màu khác.
- Tóc đã bay màu.
- Cái áo bay màu.
- (Lóng) Xoá sổ, biến mất ngay lập tức.
- Hơn 6 tỷ đồng “bay màu” bởi chiêu lừa đảo “tri ân khách hàng”.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bay màu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.