Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngày sau

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Thời kỳ tương lai khá xa.
    • Không chịu học ngày sau làm gì?

Câu ví dụ thêm

  • Thứ Tư là ngày sau Thứ Ba.Wednesday is after Tuesday.
  • Tom chết ba ngày sau đó.Tom died three days later.

"ngày sau" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 앞날 apnal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
sauâm đầu s · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngày sau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.