hộc máu

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwk͡p̚˧˨ʔ maw˧˦] · Huế [həwk͡p̚˨˩ʔ maw˨˩˦] · Sài Gòn [həwk͡p̚˨˩˨ ma(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Tức giận lắm.
  2. Vất vả khổ cực lắm.
    • Thời Pháp thuộc, công nhân làm hộc máu mà không đủ ăn.

Cấu tạo âm tiết

hộcâm đầu h · vần ôc · thanh nặng
máuâm đầu m · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hộc máu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.