Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaw˧˦ kïŋ˧˩] · Huế [kaw˨˩˦ kɨn˧˨] · Sài Gòn [ka(ː)w˦˥ kɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ vẻ bực tức bằng lời nói gay gắt.
- Động một tí cũng cáu kỉnh (Tô Hoài)
Câu ví dụ thêm
- Tôi hy vọng Tom không cáu kỉnh.I hope Tom doesn't get cranky.
- Tại sao Tom cáu kỉnh vậy?Why is Tom so grouchy?
"cáu kỉnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bad-tempered |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 尖る とがる |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cáu kỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.