sáu mươi

Số từ
Số từ
  1. Sáu lần mười.
    • Bà ấy sáu mươi tuổi rồi.

Câu ví dụ thêm

  • Một phút kéo dài sáu mươi giây.A minute lasts sixty seconds.
  • Một giây là một phần sáu mươi của một phút.A second is a sixtieth part of a minute.

"sáu mươi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sixty
🇰🇷 Tiếng Hàn 예순 yesun · 육십 yuksip
🇫🇷 Tiếng Pháp soixante
🇩🇪 Tiếng Đức sechzig
🇳🇱 Tiếng Hà Lan zestig

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sáuâm đầu s · vần au · thanh sắc
mươiâm đầu m · vần ươi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sáu mươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.