Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˨˩ maw˨˩] · Huế [mʊw˦˩ maw˦˩] · Sài Gòn [mʊw˨˩ ma(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tật của mắt không phân biệt được màu sắc.
- Không phân biệt được màu sắc.
Câu ví dụ
- Tôi không nghĩ Tom bị mù màu.I don't think Tom is colorblind.
- Sư tử mù màu.Lions are colorblind.
- Tôi mù màu.I'm colorblind.
"mù màu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | color-blind |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mù màu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.