Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

màu sắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maw˨˩ sak̚˧˦] · Huế [maw˦˩ ʂak̚˦˧˥] ~ [maw˦˩ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ma(ː)w˨˩ ʂak̚˦˥] ~ [ma(ː)w˨˩ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự phối hợp nhiều màu.
    • Màu sắc của bức tranh ấy lòe loẹt quá.
  2. Đặc tính khác nhau.
    • Duy tâm luận có nhiều màu sắc (Trần Văn Giàu)
Danh từ
  1. màu sắc

Câu ví dụ thêm

  • Màu sắc thật sự của bầu trời là gì?What is the real color of the sky?
  • Cô ấy bán những cái quạt nhiều màu sắc.She sells colorful fans.
  • Thế giới đã mất đi màu sắc.The world lost its colours.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"màu sắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh color
🇨🇳 Tiếng Trung 颜色 yán sè · 色彩 sè cǎi
🇯🇵 Tiếng Nhật 色 いろ · カラー
🇰🇷 Tiếng Hàn 색깔 saekkkal · 빛깔 bitkkal · 컬러 keolreo
🇫🇷 Tiếng Pháp la couleur
🇩🇪 Tiếng Đức die Farbe
🇹🇭 Tiếng Thái สีสัน sǐi-sǎn
🇮🇹 Tiếng Ý il colore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

màuâm đầu m · vần au · thanh huyền
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "màu sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.