bến tàu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˧˦ taw˨˩] · Huế [ʔɓen˦˧˥ taw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəːn˦˥ ta(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi trong cảng có các công trình và thiết bị cho tàu thuỷ đỗ, hành khách lên xuống, xếp dỡ hàng hoá hoặc làm các việc phục vụ kĩ thuật cho tàu.
  2. Cảng nhỏ.

Câu ví dụ

  • Những người kỹ sư vẽ ra các kế hoạch cho bến tàu mới.The engineers drew up plans for a new dock.

"bến tàu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dock
🇨🇳 Tiếng Trung 码头 mǎ tóu
🇷🇺 Tiếng Nga док · пирс

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bếnâm đầu b · vần ên · thanh sắc
tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bến tàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.