Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm giàu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ zaw˨˩] · Huế [laːm˦˩ jaw˦˩] · Sài Gòn [laːm˨˩ ja(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho trở nên có nhiều của cải, tiền bạc.
    • Biết cách làm giàu.
    • Làm giàu cho mình và cho đất nước.
  2. Làm cho trở nên phong phú, dồi dào.
    • Làm giàu vốn kiến thức.
    • Làm giàu tiếng Việt.

"làm giàu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh enrich
🇨🇳 Tiếng Trung 发财 fā cái

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "làm giàu"

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
giàuâm đầu gi · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "làm giàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.