rau câu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaw˧˧ kəw˧˧] · Huế [ʐaw˧˧ kəw˧˧] · Sài Gòn [ɹa(ː)w˧˧ kəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tảo đỏ mọc ở ven biển, gồm nhiều loài có hình dáng khác nhau, dùng để nấu thạch, làm rau ăn.
  2. Loài tảo hồng thường mọc ở các cánh đồng nước mặn ven biển, dùng làm nộm.

Cấu tạo âm tiết

rauâm đầu r · vần au · thanh ngang
câuâm đầu c · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rau câu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.