Phó từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨək̚˧˦ saw˧˧] · Huế [ʈɨək̚˦˧˥ ʂaw˧˧] ~ [ʈɨək̚˦˧˥ saw˧˧] · Sài Gòn [ʈɨək̚˦˥ ʂa(ː)w˧˧] ~ [ʈɨək̚˦˥ sa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bao giờ cũng thế.
- Trước sau như một.
- Phía đằng mặt và phía đằng lưng.
- Trước sau nào thấy bóng người (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trước sau" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trước sau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.