Tính từ
- Giàu, có nhiều tiền của (nói khái quát).
- Con nhà giàu có.
Câu ví dụ thêm
- Không nghi ngờ gì, bà ấy giàu có.No doubt, she is wealthy.
- Gia đình tôi nghĩ rằng tôi giàu có.My family thinks I'm rich.
- Tom không giàu có như mọi người nghĩ.Tom isn't as rich as people think he is.
"giàu có" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wealth · wealthy · rich; wealthy |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 富裕 Fù yù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 豊か ゆたか |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 부 bu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la richesse |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Reichtum |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | богатство бога́тство |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ร่ำรวย râm-ruai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la ricchezza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giàu có" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.