Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làu bàu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [law˨˩ ʔɓaw˨˩] · Huế [law˦˩ ʔɓaw˦˩] · Sài Gòn [la(ː)w˨˩ ʔɓa(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói nhỏ, lẩm bẩm trong miệng, nghe không rõ, tỏ vẻ không bằng lòng, bực dọc, khó chịu.
    • Không dám cãi nhưng cứ làu bàu .
    • Cô bé đi qua bức dại, miệng làu bàu, mặt càu cạu (Ma Văn Kháng)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "làu bàu"

Cấu tạo âm tiết

làuâm đầu l · vần au · thanh huyền
bàuâm đầu b · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "làu bàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.