Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lèm bèm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lɛm˨˩ ʔɓɛm˨˩] · Huế [lɛm˦˩ ʔɓɛm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Là nói những lời nhảm nhí, không có giá trị với người nghe, làm người khác cảm thấy khó chịu thậm chí bực mình, không muốn nghe nữa.
  2. Hay để ý đến những điều nhỏ nhen vụn vặt.
    • Cứ lèm bèm nên người dưới không kính nể.

Từ, cụm từ chứa "lèm bèm"

Cấu tạo âm tiết

lèmâm đầu l · vần em · thanh huyền
bèmâm đầu b · vần em · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lèm bèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.