lèm bà lèm bèm

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lɛm˨˩ ʔɓaː˨˩ lɛm˨˩ ʔɓɛm˨˩] · Huế [lɛm˦˩ ʔɓaː˦˩ lɛm˦˩ ʔɓɛm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Nói nhiều nhưng nội dung không rõ ràng, không cụ thể, không thật.

Cấu tạo âm tiết

lèmâm đầu l · vần em · thanh huyền
bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
lèmâm đầu l · vần em · thanh huyền
bèmâm đầu b · vần em · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lèm bà lèm bèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.