Vần "em"
40 âm tiết · 157 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -m
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| em | emém |
| bem | bèmbẻm |
| chem | chém |
| dem | dẹm |
| ghem | ghém |
| giem | gièm |
| hem | hemhèmhẻm |
| kem | kẽmkémkèmkem |
| khem | khem |
| lem | lemlèmlémlẹm |
| mem | mémmèmmem |
| nem | némnem |
| nhem | nhèmnhẹmnhẻmnhem |
| rem | rèm |
| sem | sém |
| tem | témtèmtem |
| them | thèm |
| trem | trémtrèm |
| xem | xemxém |
| đem | đem |
Từ hai tiếng có vần "em"
em béanh emtrẻ emem útem traiem gáichị emtốn kémngõ hẻmchém giólem lémhom hemcũ mèmmáy chémbóng némngười xemnem ránđem ranhom nhemđính kèmnhập nhèmchặt chémyếu kémbản kẽmem dâulèm bèmlèm nhèmgói ghémtóc témxem thườngkèm theohèn kémem rểgiấm ghémướt mèmmóm mémkhông kémem họvú emtròm trèmgỏi ghémtróm trémxem khinhnem bìe hèmxem nhưnem népnhá nhemnhem nhépbỏm bẻmnhem nhuốctèm nhèmkém cạnhém dẹmem chồngsóm sémma lemtô temlọ lemem em