Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

em trai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛm˧˧ t͡ɕaːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɛm˧˧ ʈaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là người em nhỏ tuổi hơn, cùng cha hoặc mẹ và là con trai.

Câu ví dụ

  • Em trai của tôi đang xem ti viMy little brother is watching TV.
  • Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.My brother is interested in English and music.
  • Mary có một anh trai và một em trai.Mary has an older sister and a younger brother.

"em trai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh brother · younger brother
🇨🇳 Tiếng Trung 弟弟 dì di
🇯🇵 Tiếng Nhật 弟 おとうと
🇰🇷 Tiếng Hàn 남동생 namdongsaeng
🇫🇷 Tiếng Pháp le frère
🇩🇪 Tiếng Đức der Bruder
🇷🇺 Tiếng Nga брат · братец бра́тец · братишка брати́шка
🇹🇭 Tiếng Thái น้องชาย náwng-chaai
🇮🇹 Tiếng Ý il fratello

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

emâm đầu (không) · vần em · thanh ngang
traiâm đầu tr · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "em trai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.