ngõ hẻm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔ˦ˀ˥ hɛm˧˩] · Huế [ŋɔ˧˨ hɛm˧˨] · Sài Gòn [ŋɔ˨˩˦ hɛm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngõ đi sâu vào một nơi nào đó, rất hẻm.
    • Hang cùng ngỏ hẻm.
  2. Ngõ rất nhỏ và hẹp giữa các đường phố.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ngõ hẻm" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la ruelle
🇩🇪 Tiếng Đức die Gasse
🇷🇺 Tiếng Nga переулок переу́лок

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngõâm đầu ng · vần o · thanh ngã
hẻmâm đầu h · vần em · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngõ hẻm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.