bỏm bẻm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔm˧˩ ʔɓɛm˧˩] · Huế [ʔɓɔm˧˨ ʔɓɛm˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɔm˨˩˦ ʔɓɛm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ gợi tả kiểu nhai lâu, thong thả, miệng không mở to.
    • Miệng nhai trầu bỏm bẻm.

Cấu tạo âm tiết

bỏmâm đầu b · vần om · thanh hỏi
bẻmâm đầu b · vần em · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bỏm bẻm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.