Vần "om"
65 âm tiết · 163 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -m
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| om | òmỏmom |
| bom | bombõmbỏm |
| com | cọmcòmcom |
| chom | chỏmchòmchom |
| dom | domdòmdỏm |
| gom | gom |
| hom | hỏmhõmhòmhomhóm |
| khom | khọmkhómkhom |
| lom | lomlòmlọmlỏmlõm |
| mom | mỏmmõmmómmom |
| nom | nòmnomnỏm |
| ngom | ngỏmngõmngóm |
| nhom | nhómnhomnhòmnhỏmnhõm |
| rom | rỏmrómròmrom |
| som | sòmsómsọm |
| tom | tõmtómtomtòm |
| thom | thòmthomthỏm |
| trom | tròmtrõmtróm |
| vom | vòm |
| xom | xóm |
| đom | đomđóm |
Từ hai tiếng có vần "om"
tóm lạibăng nhómnhẹ nhõmtóm lượcthâu tómdí dỏmhom hemchòm saothom thỏmbom tấnlõm bõmchùi mõmnhom nhemthòm thòmthắc thỏmmóm xềucom parọ mõmđom đómhòm thưom sòmTrảng Bomlồi lõmhọc lỏmlàng xómhòm hòmỏm tỏimóm mémốm nhomnhóm bếpnhắc nhỏmnắc nỏmquạt hòmtrại hòmsâu rómhóm hỉnhrí rỏmlom khomkhom khomsóm sémgià khọmbom đạnthom thóplọm khọmthòm thèmthấp thỏmbì bõmbiết thỏmmom sôngtom gópbỏm bẻmtròm trèmtróm trémbịt mõmgầy còmtóm vềlọm cọmtom ngỏmngỏm dậyvòm canh