dí dỏm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˦ zɔm˧˩] · Huế [jɪj˨˩˦ jɔm˧˨] · Sài Gòn [jɪj˦˥ jɔm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem hài hước

Câu ví dụ

  • Họ không còn dí dỏm như trước kia nữa.They aren't as witty as they used to be.

"dí dỏm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wit · witty
🇨🇳 Tiếng Trung 风趣 fēng qù
🇫🇷 Tiếng Pháp spirituel
🇩🇪 Tiếng Đức witzig
🇮🇹 Tiếng Ý spiritoso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

díâm đầu d · vần i · thanh sắc
dỏmâm đầu d · vần om · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dí dỏm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.