dí
Âm tiết tiếng Việt · có trong 5 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Đủ sáu thanh của "di"
"dí" là một từ
Động từ. xem rượt Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "dí"
Từ có "dí" ở sau
Tu DíMột tên gọi khác của dân tộc Bố Y.bẹp díNhư bẹp (nhưng nghĩa mạnh hơn).Mú Dí PạMột tên gọi khác của dân tộc Phù Lá.
Cùng vần "i", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.