"dí" hay "rí"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dí

Động từ
  1. Xem rượt.
    • Dí theo tên trộm.

Hay gặp trong: dí dỏm, tu dí, bẹp dí

Xem đủ "dí" →

rí

Danh từ
  1. Người đàn bà làm nghề gọi hồn người chết (cũ).
    • Cô rí.

Hay gặp trong: rú rí, rí rách, rí rỏm

Xem đủ "rí" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.