rượt
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨət̚˧˨ʔ] · Huế [ʐɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ph.) . Đuổi theo.
- Rượt kẻ trộm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rượt" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 쫓기다 jjotgida |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rượt"
ướt rượtướt đến mức như sũng những nước.rườn rượtƯớt đẫm, có nước chảy giọt.ướt rườn rượt(nhưng ý nhấn mạnh hơn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rượt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.