語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
› Vần ươt
Vần "ươt"
16 âm tiết · 64 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
ươt
ướt
dươt
dượt
khươt
khướt
lươt
lướt
lượt
mươt
mướt
mượt
rươt
rượt
sươt
sượt
sướt
tươt
tướt
tượt
thươt
thượt
thướt
trươt
trượt
vươt
vượt
Từ hai tiếng có vần "ươt"
vượt qua
vượt quá
trượt băng
ướt sũng
trượt tuyết
ướt át
vượt trội
sướt mướt
sườn sượt
thườn thượt
con trượt
sóng sượt
vượt bậc
ướt đẫm
là lượt
ướt rượt
cầu vượt
ướt mèm
say khướt
lướt thướt
rét mướt
thướt tha
ươn ướt
lướt mướt
lả lướt
lũ lượt
mướt mượt
cụ mượt
rườn rượt
sướt da
bánh ướt
lấn lướt
bánh mướt
mượt mà